Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爵位

jué wèi

爵位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爵位 trong tiếng Việt

cấp bậc quý tộc phong kiến, cụ thể: Công 公[gong1], Hầu 侯[hou2], Bá 伯[bo2], Tử 子[zi3], Nam 男[nan2]

Tra từ liên quan