Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
衡水
Héng shuǐ

thành phố cấp địa khu Hengshui ở Hà Bắc

Cụm từ
衡东县
Héng dōng xiàn

huyện Hengdong ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
衡东
Héng dōng

huyện Hành Đông ở Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
衡情酌理
héng qíng zhuó lǐ

cân nhắc vấn đề và suy xét lý do (thành ngữ); cân nhắc và xem xét; suy tính

Thành ngữ
衡平
héng píng

quản lý; hành chính

Cụm từ
衡山县
Héng shān xiàn

huyện Hành Sơn ở Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
衡山
Héng Shān

Núi Hằng ở Hồ Nam, ngọn núi phía nam trong Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]; huyện Hành Sơn ở Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
衡南县
Héng nán xiàn

huyện Hengnan ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
衡南
Héng nán

huyện Hengnan ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
héng

cân; nặng; đo lường

Từ vựng
dào

biến thể cũ của 道[dao4]

Từ vựng
wèi

biến thể của 衛|卫[wei4]; bảo vệ; phòng thủ

Từ vựng
冲锋陷阵
chōng fēng xiàn zhèn

xung phong và phá vỡ phòng tuyến địch

Cụm từ
冲锋枪
chōng fēng qiāng

súng tiểu liên

Cụm từ
冲锋
chōng fēng

xung phong; tấn công; cuộc tấn công

Cụm từ
冲量
chōng liàng

(vật lý) xung lượng

Cụm từ
冲进
chōng jìn

lao vào; xông vào

Cụm từ
冲突
chōng tū

xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập; sự va chạm (lợi ích); tranh chấp

Cụm từ
冲程
chōng chéng

hành trình (của piston)

Cụm từ
冲破
chōng pò

đột phá; vượt qua chướng ngại nhanh chóng

Cụm từ
冲浪者
chōng làng zhě

người lướt sóng

Cụm từ
冲浪板
chōng làng bǎn

ván lướt sóng; ván chèo đứng

Cụm từ
冲浪
chōng làng

lướt sóng; môn lướt sóng

Cụm từ
冲决
chōng jué

vỡ tung (ví dụ: đập nước)

Cụm từ
冲杀
chōng shā

xung kích

Cụm từ
冲昏头脑
chōng hūn tóu nǎo

nghĩa đen: đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích mà không thể hành động lý trí; lên đầu

Thành ngữ
冲断层
chōng duàn céng

đứt gãy nghịch (địa chất); đứt gãy nén

Cụm từ
冲击钻
chōng jī zuàn

máy khoan va đập; khoan búa

Cụm từ
冲击波
chōng jī bō

sóng xung kích; sóng nổ

Cụm từ
冲击力
chōng jī lì

lực va chạm hoặc lực đẩy

Cụm từ