父亲父親 fù qīn 父亲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 父亲 trong tiếng Việt cha; hoặc đọc là [fu4 qin5]; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan