Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
父亲父親

fù qīn

父亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 父亲 trong tiếng Việt

cha; hoặc đọc là [fu4 qin5]; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan