Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yuán

爰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爰 trong tiếng Việt

vì vậy; do đó; do vậy; do đó mà; thế là; suy ra; đâu?; thay đổi (thành); đơn vị cổ về trọng lượng và tiền tệ

Tra từ liên quan