Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
冲击
chōng jī

tấn công; va đập; (sóng) vỗ vào; sốc; tác động

Cụm từ
冲撞
chōng zhuàng

va chạm; chuyển động giật; cấn phạm; xúc phạm; kích động

Cụm từ
冲打
chōng dǎ

(sóng, mưa, v.v.) đập vào; tấn công

Cụm từ
冲床
chòng chuáng

máy dập (gia công kim loại)

Cụm từ
冲垮
chōng kuǎ

phá vỡ; xuyên qua; làm sụp đổ

Cụm từ
冲向
chōng xiàng

lao vào

Cụm từ
冲口而出
chōng kǒu ér chū

thốt ra mà không suy nghĩ (thành ngữ)

Thành ngữ
冲动
chōng dòng

có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động; sự thôi thúc

Cụm từ
冲劲
chòng jìn

sự năng động; sự hăng hái

Cụm từ
冲力
chōng lì

xung lực (lực của vật đang chuyển động); (nghĩa bóng) động lực (khả năng phát triển tiến triển)

Cụm từ
冲刺
chōng cì

(thể thao) chạy nước rút; bứt phá; lao tới; dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chót

Cụm từ
冲出
chōng chū

lao ra

Cụm từ
冲入
chōng rù

lao vào; xông vào

Cụm từ
chòng

mạnh mẽ; hăng hái; nồng; hướng về; xét đến

Từ vựng
卫霍
Wèi Huò

viết tắt của tướng quân Wei Qing 衛青|卫青 và Huo Qubing 霍去病 thời Tây Hán 西漢|西汉[Xi1 Han4], nổi tiếng với thành công trong việc đánh bại quân xâm lược Hung Nô

Viết tắt
卫队
wèi duì

đội cận vệ (tức là nhóm binh sĩ)

Cụm từ
卫道士
wèi dào shì

người theo chủ nghĩa truyền thống; người đạo đức; champion (của một sự nghiệp)

Cụm từ
卫道
wèi dào

bảo vệ giá trị truyền thống

Cụm từ
卫辉市
Wèi huī shì

huyện Vệ Huy, Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Cụm từ
卫辉
Wèi huī

huyện Vệ Huy, Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Cụm từ
卫护
wèi hù

bảo vệ; bảo hộ

Cụm từ
卫视
wèi shì

truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4])

Viết tắt
卫衣
wèi yī

áo nỉ

Cụm từ
卫舰
wèi jiàn

tàu hộ tống (tàu chiến)

Cụm từ
卫留成
Wèi Liú chéng

Wei Liucheng (1946-), thống đốc thứ năm của Hải Nam

Cụm từ
卫生陶瓷
wèi shēng táo cí

bô vệ sinh; bồn cầu

Cụm từ
卫生间
wèi shēng jiān

phòng tắm; nhà vệ sinh; WC; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
卫生部
Wèi shēng bù

Bộ Y tế

Cụm từ
卫生设备
wèi shēng shè bèi

thiết bị vệ sinh

Cụm từ
卫生裤
wèi shēng kù

quần lót dài

Cụm từ