爷们儿爺們兒 yé men r 爷们儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爷们儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 爺們|爷们[ye2 men5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan