Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爷们儿爺們兒

yé men r

爷们儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爷们儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 爺們|爷们[ye2 men5]

Tra từ liên quan