Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
争风吃醋爭風吃醋

zhēng fēng chī cù

争风吃醋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 争风吃醋 trong tiếng Việt

ganh đua vì tình cảm của một người đàn ông hoặc phụ nữ; ghen tuông với tình địch trong mối quan hệ tình cảm

Tra từ liên quan