Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wèi

为 là gì?

[wèi] có nghĩa là biến thể của 為|为[wei4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 为 trong tiếng Việt

biến thể của 為|为[wei4]

Cách đọc và ghi nhớ 为

được đọc là wèi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 為|为[wei4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan