爵 jué 爵 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爵 trong tiếng Việt đồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng; quý tộc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan