Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jué

爵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爵 trong tiếng Việt

đồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng; quý tộc

Tra từ liên quan