Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
父母双亡父母雙亡

fù mǔ shuāng wáng

父母双亡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 父母双亡 trong tiếng Việt

mất cả cha lẫn mẹ

Tra từ liên quan