Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

爸 là gì?

[bà] có nghĩa là cha; ba; bố; papa.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爸 trong tiếng Việt

  1. cha
  2. ba
  3. bố
  4. papa

Cách đọc và ghi nhớ 爸

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cha; ba; bố; papa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan