Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
争面子爭面子

zhēng miàn zi

争面子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 争面子 trong tiếng Việt

làm ai đó tự hào; là niềm tự hào cho (trường học, v.v.); làm cho mình trông tốt; xây dựng hình ảnh cá nhân

Tra từ liên quan