Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
过重
guò zhòng

thừa cân (hành lý)

Cụm từ
过道
guò dào

lối đi; hành lang; lối đi giữa

Cụm từ
过载
guò zài

quá tải

Cụm từ
过身
guò shēn

chết; qua đời

Cụm từ
过路费
guò lù fèi

phí cầu đường (phí sử dụng đường)

Cụm từ
过路人
guò lù rén

người qua đường

Cụm từ
过誉
guò yù

khen ngợi quá mức; Tôi thực sự không xứng đáng với nhiều lời khen như vậy

Cụm từ
过街老鼠
guò jiē lǎo shǔ

ai đó hoặc điều gì đó bị mọi người căm ghét; mục tiêu bị chế giễu; điều bị nguyền rủa; xem 老鼠過街,人人喊打|老鼠过街,人人喊打[lao3 shu3 guo4 jie1 , ren2 ren2 han3 da3]

Cụm từ
过街天桥
guò jiē tiān qiáo

cầu đi bộ trên cao; cầu vượt cho người đi bộ

Cụm từ
过胶
guò jiāo

(văn phòng phẩm) ép plastic

Cụm từ
过胖暴食症
guò pàng bào shí zhèng

rối loạn ăn uống vô độ (BED)

Cụm từ
过肩摔
guò jiān shuāi

ném qua vai (judo)

Cụm từ
过而能改,善莫大焉
guò ér néng gǎi , shàn mò dà yān

Nếu có thể sửa đổi sau khi phạm sai lầm, không gì tốt hơn (thành ngữ)

Thành ngữ
过继
guò jì

nhận làm con nuôi; cho làm con nuôi (thường cho người thân không có con)

Cụm từ
过细
guò xì

cực kỳ cẩn thận; tỉ mỉ; quá mức chú ý

Cụm từ
过节儿
guò jié r

(thông tục) mối hận; xung đột; (thông tục) cư xử tốt

Cụm từ
过节
guò jié

ăn mừng lễ hội; sau lễ hội (tức là khi lễ hội kết thúc)

Cụm từ
过站大厅
guò zhàn dà tīng

phòng chờ quá cảnh

Cụm từ
过程
guò chéng

quá trình sự kiện; quá trình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
过磅
guò bàng

cân (trên bàn cân)

Cụm từ
过硬
guò yìng

nắm vững hoàn hảo cái gì đó; đạt tiêu chuẩn

Cụm từ
过眼云烟
guò yǎn yún yān

phù du (thành ngữ)

Thành ngữ
过眼烟云
guò yǎn yān yún

phù du (thành ngữ)

Thành ngữ
过目不忘
guò mù bù wàng

trí nhớ rất tốt; khắc sâu vào trí nhớ

Cụm từ
过目
guò mù

xem qua

Cụm từ
过瘾
guò yǐn

thỏa mãn cơn thèm; tìm được niềm vui từ điều gì đó; thỏa mãn; vô cùng thú vị; hài lòng; viên mãn

Cụm từ
过当
guò dàng

quá mức

Cụm từ
过奖
guò jiǎng

khen quá lời; tâng bốc

Cụm từ
过犹不及
guò yóu bù jí

quá mức cũng tệ như không đủ (thành ngữ, từ Luận Ngữ)

Thành ngữ
过犯
guò fàn

tội lỗi trước đây

Cụm từ