自用 zì yòng 自用 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自用 trong tiếng Việt để có (gì đó) cho riêng mình sử dụng; (văn học) bảo thủ ý kiến 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan