Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自用

zì yòng

自用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自用 trong tiếng Việt

để có (gì đó) cho riêng mình sử dụng; (văn học) bảo thủ ý kiến

Tra từ liên quan