Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自由市场自由市場

zì yóu shì chǎng

自由市场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自由市场 trong tiếng Việt

thị trường tự do

Tra từ liên quan