自由基清除剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自由基清除剂
chất quét gốc tự do (hóa học)
Giản thể自由基清除剂
Phồn thể自由基清除劑
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng