Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自由基清除剂自由基清除劑

zì yóu jī qīng chú jì

自由基清除剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自由基清除剂 trong tiếng Việt

chất quét gốc tự do (hóa học)

Tra từ liên quan