自由贸易区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自由贸易区
khu thương mại tự do; vùng thương mại tự do
Giản thể自由贸易区
Phồn thể自由貿易區
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng