Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自由贸易区自由貿易區

zì yóu mào yì qū

自由贸易区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自由贸易区 trong tiếng Việt

khu thương mại tự do; vùng thương mại tự do

Tra từ liên quan