自由散漫 zì yóu sǎn màn 自由散漫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自由散漫 trong tiếng Việt dễ dãi; lỏng lẻo; không bị ràng buộc; mất trật tự 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan