Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自由潜水自由潛水

zì yóu qián shuǐ

自由潜水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自由潜水 trong tiếng Việt

  1. lặn tự do
  2. lặn không bình khí
Tra từ liên quan