Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自由职业自由職業

zì yóu zhí yè

自由职业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自由职业 trong tiếng Việt

tự làm chủ; nghề nghiệp

Tra từ liên quan