Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
过热
guò rè

quá nóng; (nghĩa bóng) (kinh tế) phát triển quá nóng; (vật lý) siêu nhiệt

Cụm từ
过火
guò huǒ

đi quá xa (lời nói hoặc hành động); quá mức

Cụm từ
过滤器
guò lǜ qì

thiết bị lọc; bộ lọc (máy)

Cụm từ
过滤嘴香烟
guò lǜ zuǐ xiāng yān

thuốc lá có đầu lọc

Cụm từ
过滤
guò lǜ

lọc; bộ lọc

Cụm từ
过激
guò jī

quá khích; cực đoan; hung hăng

Cụm từ
过渡金属
guò dù jīn shǔ

kim loại chuyển tiếp (hóa học)

Cụm từ
过渡贷款
guò dù dài kuǎn

khoản vay tạm thời

Cụm từ
过渡时期
guò dù shí qī

chuyển tiếp

Cụm từ
过渡性贷款
guò dù xìng dài kuǎn

khoản vay chuyển tiếp

Cụm từ
过渡性
guò dù xìng

chuyển tiếp; liên kết

Cụm từ
过渡
guò dù

chèo qua (bằng phà); chuyển tiếp; tạm thời; quyền (chính phủ)

Cụm từ
过活
guò huó

sống cuộc đời mình; kiếm sống

Cụm từ
过河拆桥
guò hé chāi qiáo

nghĩa đen: phá cầu sau khi qua sông (thành ngữ); nghĩa bóng: bỏ rơi ân nhân sau khi đạt được mục đích

Thành ngữ
过氧苯甲酰
guò yǎng běn jiǎ xiān

benzoyl peroxide

Cụm từ
过氧物酶体
guò yǎng wù méi tǐ

peroxisome (loại bào quan)

Cụm từ
过氧化苯甲酰
guò yǎng huà běn jiǎ xiān

benzoil peroxide

Cụm từ
过氧化物
guò yǎng huà wù

peroxide

Cụm từ
过氧化氢酶
guò yǎng huà qīng méi

catalase (enzyme); hydrogen peroxidase

Cụm từ
过氧化氢
guò yǎng huà qīng

hydrogen peroxide H2O2

Cụm từ
过氧化
guò yǎng huà

peroxide

Cụm từ
过氧
guò yǎng

peroxy-; peroxide (hóa học)

Cụm từ
过气
guò qì

qua thời hoàng kim; đã qua thời

Cụm từ
过桥贷款
guò qiáo dài kuǎn

khoản vay cầu nối

Cụm từ
过桥米线
guò qiáo mǐ xiàn

bún qua cầu của tỉnh Vân Nam

Cụm từ
过期
guò qī

quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)

Cụm từ
过时不候
guò shí bù hòu

đến trễ không được chấp nhận (thành ngữ)

Thành ngữ
过时
guò shí

lỗi thời; lạc hậu; muộn hơn thời gian quy định hoặc đã thỏa thuận

Cụm từ
过早起爆
guò zǎo qǐ bào

kích nổ sớm

Cụm từ
过早
guò zǎo

quá sớm; không đúng lúc; (tiếng địa phương) ăn sáng; bữa sáng

Cụm từ