Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自由体操自由體操

zì yóu tǐ cāo

自由体操 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自由体操 trong tiếng Việt

bài tập sàn (thể dục dụng cụ)

Tra từ liên quan