自由式 zì yóu shì 自由式 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自由式 trong tiếng Việt tự do (trong thể thao, có thể là bơi tự do, trượt tuyết tự do, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan