Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自营自營

zì yíng

自营 là gì?

自营 [zì yíng] có nghĩa là tự vận hành; tự kinh doanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自营 trong tiếng Việt

  1. tự vận hành
  2. tự kinh doanh

Cách đọc và ghi nhớ 自营

自营 được đọc là zì yíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự vận hành; tự kinh doanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan