自由亚洲电台
Đài Á Châu Tự Do
Đài Á Châu Tự Do
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Trung Quốc Tự Do (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh cho Trung Hoa Dân Quốc ở Đài Loan, để phân biệt với "Trung…
›自由城Zì yóu chéngFreetown, thủ đô của Sierra Leone (Đài Loan)
›自由市Zì yóu shìLibreville, thủ đô của Gabon (Đài Loan)
›自由主义zì yóu zhǔ yìchủ nghĩa tự do
›自由企业zì yóu qǐ yèdoanh nghiệp tự do (trong lý thuyết tư bản)
›自由刑zì yóu xíng(luật) tước đoạt tự do
›自由zì yóutự do; sự tự do; tự do; không bị hạn chế; LT:種|种[zhong3]
›自由化zì yóu huàtự do hóa; giải phóng (khỏi cái gì đó)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.