自由焓
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自由焓
enthalpy tự do (nhiệt động lực học); năng lượng tự do Gibbs
Giản thể自由焓
Phồn thể自由焓
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng