Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自由活动自由活動

zì yóu huó dòng

自由活动 là gì?

自由活动 [zì yóu huó dòng] có nghĩa là thời gian rảnh (giữa các hoạt động có tổ chức).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自由活动 trong tiếng Việt

thời gian rảnh (giữa các hoạt động có tổ chức)

Cách đọc và ghi nhớ 自由活动

自由活动 được đọc là zì yóu huó dòng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thời gian rảnh (giữa các hoạt động có tổ chức)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan