Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

rượu ngọt

Từ vựng

rượu ngon; ban tặng (đồ ăn thức uống)

Từ vựng
𬪩
nóng

đậm đặc; rượu mạnh

Từ vựng
酦酵
fā jiào

biến thể của 發酵|发酵[fa1 jiao4]

Cụm từ

lên men rượu; cách đọc ở Đài Loan: [po4]

Từ vựng

dùng trong 醱酵|酦酵[fa1 jiao4]; cách đọc ở Đài Loan: [po4]

Từ vựng
tán

vị đắng trong rượu; dư vị; đầy hương vị

Từ vựng

acyl

Từ vựng
jiào

cử hành tế lễ

Từ vựng

mốc trên chất lỏng

Từ vựng
酱紫
jiàng zǐ

màu tím đỏ sẫm; viết tắt tiếng lóng Internet của 這樣子|这样子[zhe4 yang4 zi5]

Ngôn ngữ mạng
酱瓜
jiàng guā

dưa chuột muối

Cụm từ
酱油
jiàng yóu

nước tương

Cụm từ
酱料
jiàng liào

nước sốt

Cụm từ
jiàng

một loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt; mứt

Từ vựng
医闹
yī nào

(từ mới khoảng năm 2013) gây rối có tổ chức tại cơ sở y tế hoặc hành hung bằng lời nói và thể xác đối với nhân viên y tế, bởi bệnh nhân bức xúc hoặc người đại diện như thành viên…

Cụm từ
医院
yī yuàn

bệnh viện; LT:所[suo3],家[jia1],座[zuo4]

Cụm từ
医道
yī dào

nghệ thuật chữa bệnh; kỹ năng y học

Cụm từ
医护人员
yī hù rén yuán

nhân viên y tế; bác sĩ và y tá

Cụm từ
医护
yī hù

bác sĩ và y tá; y tế; nhân viên y tế

Cụm từ
医术
yī shù

kỹ năng y học; nghệ thuật chữa bệnh

Cụm từ
医药学
yī yào xué

khoa học y dược

Cụm từ
医药商店
yī yào shāng diàn

nhà thuốc; dược sĩ; hiệu thuốc

Cụm từ
医药分离
yī yào fēn lí

tách biệt tư vấn y tế khỏi việc kê đơn thuốc, chính sách đề xuất để chống lại vấn đề "thuốc nuôi bác sĩ" ở Trung Quốc 以藥養醫|以药养医[yi3 yao4 yang3 yi1]

Cụm từ
医药
yī yào

chăm sóc y tế và thuốc men; y học (dược phẩm); y tế; dược phẩm

Cụm từ
医美
yī měi

y học thẩm mỹ

Cụm từ
医科学校
yī kē xué xiào

trường y

Cụm từ
医科大学
yī kē dà xué

đại học y

Cụm từ
医科
yī kē

y học (như một ngành khoa học); khoa học y khoa

Cụm từ
医疗费
yī liáo fèi

chi phí y tế

Cụm từ