Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萧瑟蕭瑟

xiāo sè

萧瑟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萧瑟 trong tiếng Việt

xào xạc trong gió; xào xạc; vi vu; ảm đạm; hoang vắng; lạnh lẽo

Tra từ liên quan