萧瑟蕭瑟 xiāo sè 萧瑟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 萧瑟 trong tiếng Việt xào xạc trong gió; xào xạc; vi vu; ảm đạm; hoang vắng; lạnh lẽo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan