Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

薄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 薄 trong tiếng Việt

xem 薄荷[bo4 he5]

Tra từ liên quan