Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
薄弱环节薄弱環節

bó ruò huán jié

薄弱环节 là gì?

薄弱环节 [bó ruò huán jié] có nghĩa là mắt xích yếu; lỗ hổng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 薄弱环节 trong tiếng Việt

  1. mắt xích yếu
  2. lỗ hổng

Cách đọc và ghi nhớ 薄弱环节

薄弱环节 được đọc là bó ruò huán jié, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mắt xích yếu; lỗ hổng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan