Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萧规曹随蕭規曹隨

Xiāo guī Cáo suí

萧规曹随 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萧规曹随 trong tiếng Việt

nghĩa đen: Tiêu Hà 蕭何|萧何[Xiao1 He2] cai trị, sau đó Tào Tham 曹參|曹参[Cao2 Can1] (thành ngữ); nghĩa bóng: tuân thủ nghiêm ngặt chính sách của người tiền nhiệm; làm theo tiền lệ

Tra từ liên quan