薄油层薄油層 bó yóu céng 薄油层 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 薄油层 trong tiếng Việt lớp dầu mỏng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan