Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wèng

蕹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蕹 trong tiếng Việt

rau muống hoặc rau ong choy (Ipomoea aquatica), dùng làm rau ở phía nam Trung Quốc và Đông Nam Á; phiên âm Đài Loan: [yong1]

Tra từ liên quan