Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
薄板

báo bǎn

薄板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 薄板 trong tiếng Việt

tấm mỏng; tấm; lớp mỏng; tiếng Đài Loan đọc là [bo2 ban3]

Tra từ liên quan