蕾 là gì?
蕾 [lěi] có nghĩa là nụ.
Nghĩa của từ 蕾 trong tiếng Việt
nụ
Cách đọc và ghi nhớ 蕾
蕾 được đọc là lěi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nụ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
蕾 [lěi] có nghĩa là nụ.
nụ
蕾 được đọc là lěi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nụ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .