Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萧然蕭然

xiāo rán

萧然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萧然 trong tiếng Việt

hoang vắng; trống trải

Tra từ liên quan