蕹菜
蕹菜 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蕹菜 trong tiếng Việt
rau muống; rau ong choy; bắp cải đầm lầy; rau muống nước; rau morning-glory nước; Ipomoea aquatica (thực vật)
rau muống; rau ong choy; bắp cải đầm lầy; rau muống nước; rau morning-glory nước; Ipomoea aquatica (thực vật)