Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
医嘱
yī zhǔ

đơn thuốc (y học); lời khuyên của bác sĩ

Cụm từ
医卜
yī bǔ

y học và bói toán

Cụm từ
医务所
yī wù suǒ

phòng khám; LT:家[jia1]

Cụm từ
医务室
yī wù shì

phòng y tế; phòng khám; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
医务人员
yī wù rén yuán

nhân viên y tế

Cụm từ
医务
yī wù

công việc y tế

Cụm từ
医保
yī bǎo

bảo hiểm y tế; viết tắt của 醫療保險|医疗保险[yi1 liao2 bao3 xian3]

Viết tắt
医之好治不病以为功
yī zhī hào zhì bù bìng yǐ wéi gōng

bác sĩ thích chữa người không bệnh để nhận công lao "hồi phục" của bệnh nhân (thành ngữ)

Thành ngữ

y học; y tế; bác sĩ; chữa trị; điều trị

Từ vựng
醪糟
láo zāo

rượu gạo ngọt; rượu nếp

Cụm từ
láo

rượu có cặn

Từ vựng

cặn rượu

Từ vựng
jiàng

biến thể tiếng Nhật của 醬|酱[jiang4]

Từ vựng
醣类
táng lèi

carbohydrate

Cụm từ
醣苷
táng gān

(Đài Loan) glycoside

Cụm từ
táng

carbohydrate; biến thể cũ của 糖[tang2]

Từ vựng
hǎi

thịt băm; thịt muối

Từ vựng
zhà

ép để lấy rượu

Từ vựng
yòng

uống quá độ; phóng đãng

Từ vựng
酝酿
yùn niàng

(rượu) lên men; (khủng hoảng) đang hình thành; suy nghĩ kỹ (vấn đề); thảo luận thăm dò

Cụm từ
yùn

Từ vựng
cuó

rượu; cồn

Từ vựng
丑类
chǒu lèi

kẻ phản diện; người xấu

Cụm từ
丑陋
chǒu lòu

xấu xí

Cụm từ
丑话说在前头
chǒu huà shuō zài qián tou

hãy nói về những điều không hay trước; hãy thẳng thắn

Cụm từ
丑话
chǒu huà

lời lẽ khó nghe; thô tục; tục tĩu

Tiếng lóng xã hội
丑诋
chǒu dǐ

phỉ báng

Cụm từ
丑行
chǒu xíng

bê bối

Cụm từ
丑闻
chǒu wén

bê bối

Cụm từ
丑相
chǒu xiàng

biểu cảm xấu xí; cử chỉ khó coi

Cụm từ