Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
医疗护理
yī liáo hù lǐ

chăm sóc sức khỏe

Cụm từ
医疗经验
yī liáo jīng yàn

chuyên môn y tế

Cụm từ
医疗疏失
yī liáo shū shī

sơ suất y khoa; sai sót y khoa

Cụm từ
医疗器械
yī liáo qì xiè

thiết bị y tế

Cụm từ
医疗保险
yī liáo bǎo xiǎn

bảo hiểm y tế

Cụm từ
医疗保健
yī liáo bǎo jiàn

chăm sóc sức khỏe

Cụm từ
医疗
yī liáo

điều trị y tế

Cụm từ
医生
yī shēng

bác sĩ; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
医理
yī lǐ

kiến thức y học; nguyên lý khoa học y khoa

Cụm từ
医治
yī zhì

điều trị (một bệnh); điều trị y tế

Cụm từ
医案
yī àn

bệnh án (YHCT); hồ sơ bệnh án

Cụm từ
医书
yī shū

sách y khoa

Cụm từ
医改
yī gǎi

cải cách hệ thống y tế

Cụm từ
医托
yī tuō

cò mồi cho phòng khám

Cụm từ
医患
yī huàn

bác sĩ và bệnh nhân

Cụm từ
医德
yī dé

đạo đức y khoa

Cụm từ
医师
yī shī

bác sĩ

Cụm từ
医密
yī mì

bảo mật bệnh nhân (y học)

Cụm từ
医家
yī jiā

người chữa bệnh; y sĩ; thầy thuốc; bác sĩ (đặc biệt trong y học cổ truyền)

Cụm từ
医官
yī guān

quan chức phụ trách y tế; cách gọi tôn trọng dành cho bác sĩ

Cụm từ
医学院
yī xué yuàn

trường y

Cụm từ
医学系
yī xué xì

trường y

Cụm từ
医学检验师
yī xué jiǎn yàn shī

chuyên viên xét nghiệm y học

Cụm từ
医学检验
yī xué jiǎn yàn

công nghệ xét nghiệm y học

Cụm từ
医学专家
yī xué zhuān jiā

chuyên gia y khoa; chuyên viên y khoa

Cụm từ
医学家
yī xué jiā

nhà khoa học y khoa

Cụm từ
医学博士
yī xué bó shì

tiến sĩ y khoa

Cụm từ
医学中心
yī xué zhōng xīn

trung tâm y tế

Cụm từ
医学
yī xué

y học; khoa học y khoa; nghiên cứu y học

Cụm từ
医大
yī dà

viết tắt của 醫科大學|医科大学[yi1 ke1 da4 xue2], đại học y

Viết tắt