蟠石 pán shí 蟠石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蟠石 trong tiếng Việt biến thể của 磐石[pan2 shi2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan