蟠据蟠據 pán jù 蟠据 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蟠据 trong tiếng Việt biến thể của 盤踞|盘踞[pan2 ju4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan