虫草
xem 冬蟲夏草|冬虫夏草[dong1chong2-xia4cao3]
xem 冬蟲夏草|冬虫夏草[dong1chong2-xia4cao3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sâu răng; răng sâu (thông tục); xem cũng 齲齒|龋齿[qu3 chi3]
›虫子牙chóng zi yáxem 蟲牙|虫牙[chong2 ya2]
›虫儿chóng rxem 蟲子|虫子[chong2 zi5]
›虫胶chóng jiāoshellac
›虫蛀chóng zhùbị hỏng do mọt hoặc sâu
›虫白蜡chóng bái làsáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)
›虫蜡chóng làsáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)
›虫豸chóng zhìcôn trùng hoặc sinh vật nhỏ giống côn trùng (văn học); người đê hèn (dùng như lời chửi rủa)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.