Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蟠曲

pán qū

蟠曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蟠曲 trong tiếng Việt

biến thể của 盤曲|盘曲[pan2 qu1]

Tra từ liên quan