蟠桃
蟠桃 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蟠桃 trong tiếng Việt
quả đào dẹt (còn gọi là đào Saturn hoặc đào donut); đào trường sinh được Tây Vương Mẫu 西王母 cất giữ
quả đào dẹt (còn gọi là đào Saturn hoặc đào donut); đào trường sinh được Tây Vương Mẫu 西王母 cất giữ