Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蟹爪兰蟹爪蘭

xiè zhǎo lán

蟹爪兰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蟹爪兰 trong tiếng Việt

xương rồng giáng sinh

Tra từ liên quan