Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虫鸟叫声蟲鳥叫聲

chóng niǎo jiào shēng

虫鸟叫声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虫鸟叫声 trong tiếng Việt

tiếng chim và côn trùng kêu

Tra từ liên quan