蟠根错节蟠根錯節 pán gēn cuò jié 蟠根错节 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蟠根错节 trong tiếng Việt biến thể của 盤根錯節|盘根错节[pan2 gen1 cuo4 jie2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan