Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蟠根错节蟠根錯節

pán gēn cuò jié

蟠根错节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蟠根错节 trong tiếng Việt

biến thể của 盤根錯節|盘根错节[pan2 gen1 cuo4 jie2]

Tra từ liên quan