蝉联
tiếp tục giữ chức; (giữ chức) liên tiếp nhiều lần; (thắng danh hiệu) nhiều năm liên tiếp; giữ vị trí số một; bảo vệ chức vô địch
tiếp tục giữ chức; (giữ chức) liên tiếp nhiều lần; (thắng danh hiệu) nhiều năm liên tiếp; giữ vị trí số một; bảo vệ chức vô địch
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sâu răng; răng sâu (thông tục); xem cũng 齲齒|龋齿[qu3 chi3]
›蝉翼chán yìcánh ve sầu; nghĩa bóng: kết cấu mỏng manh; mịn màng
›蝉蜕chán tuìxác ve sầu; bóng: giải thoát bản thân; tự mình thoát ra
›蝉科chán kēCicadidae, họ côn trùng đồng cánh bao gồm ve sầu
›蝉衣chán yīxác ve sầu (dùng trong Trung y)
›蝉鸣chán míngtiếng ve kêu; tiếng côn trùng kêu
›虫儿chóng rxem 蟲子|虫子[chong2 zi5]
›虫媒病毒chóng méi bìng dúarbovirus
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.