Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虫子蟲子

chóng zi

虫子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虫子 trong tiếng Việt

côn trùng; sâu bọ; sâu; LT:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan